HS-EHDD-T30(STD)/1T/GREY
Ổ cứng gắn ngoài HDD
1,190,000
HS-EHDD-T30(STD)/2T/GREY
Ổ cứng gắn ngoài HDD
1,800,000
HS-EHDD-T30(STD)/1T/BLUE
Ổ cứng gắn ngoài HDD
1,190,000
HS-EHDD-T30(STD)/2T/BLUE
Ổ cứng gắn ngoài HDD
1,800,000
HS-EHDD-T30(STD)/1T/GREEN
Ổ cứng gắn ngoài HDD
1,190,000
HS-EHDD-T30(STD)/2T/GREEN
Ổ cứng gắn ngoài HDD
1,800,000
HS-EHDD-T30(STD)/1T/Gray/Rubber
Ổ cứng gắn ngoài HDD
1,210,000
HS-EHDD-T30(STD)/2T/Gray/Rubber
Ổ cứng gắn ngoài HDD
1,820,000
HS-EHDD-T30(STD)/1T/Blue/Rubber
Ổ cứng gắn ngoài HDD
1,210,000
HS-EHDD-T30(STD)/2T/Blue/Rubber
Ổ cứng gắn ngoài HDD
1,820,000
HS-EHDD-T30(STD)/1T/Green/Rubber
Ổ cứng gắn ngoài HDD
1,210,000
HS-EHDD-T30(STD)/2T/Green/Rubber
Ổ cứng gắn ngoài HDD
1,820,000
HS-EHDD-T30(STD)/1T/GREY
Ổ cứng gắn ngoài HDD
1,190,000
HS-EHDD-T30(STD)/1T/Gray/Rubber
Ổ cứng gắn ngoài HDD
1,210,000
HS-EHDD-T30(STD)/2T/GREY
Ổ cứng gắn ngoài HDD
1,800,000
HS-EHDD-T30(STD)/2T/Gray/Rubber
Ổ cứng gắn ngoài HDD
1,820,000
HS-EHDD-T30(STD)/1T/BLUE
Ổ cứng gắn ngoài HDD
1,190,000
HS-EHDD-T30(STD)/1T/Blue/Rubber
Ổ cứng gắn ngoài HDD
1,210,000
HS-EHDD-T30(STD)/2T/BLUE
Ổ cứng gắn ngoài HDD
1,800,000
HS-EHDD-T30(STD)/2T/Blue/Rubber
Ổ cứng gắn ngoài HDD
1,820,000
HS-EHDD-T30(STD)/1T/GREEN
Ổ cứng gắn ngoài HDD
1,190,000
HS-EHDD-T30(STD)/1T/Green/Rubber
Ổ cứng gắn ngoài HDD
1,210,000
HS-EHDD-T30(STD)/2T/GREEN
Ổ cứng gắn ngoài HDD
1,800,000
HS-EHDD-T30(STD)/2T/Green/Rubber
Ổ cứng gắn ngoài HDD
1,820,000
So sánh sản phẩm